IPAD 2-3G-64GB
- Giá: 18.500.000 VNĐ
- Bảo hành: Không bảo hành
- Tình trạng: Còn hàng
- Màu sắc: Trắng
- Thông tin:
Apple Ipad 2 64GB Wifi+ 3G
CPU Chíp lõi kép Apple A5 1GHz ,
RAM 256MB
HDD 64GB flash drive
Display 9.7 inch (diagonal) LED-backlit glossy widescreen Multi-Touch với công nghệ IPS; Độ phân giải 1024 x 768 pixel với 132 pixel/inch (ppi); Không để lại dấu vân tay; Hỗ trợ hiển thị nhiều ngôn ngữ và các ký tự đặc biệt cùng một lúc
Battery Thời gian sử dụng lên đến 25 giờ; Thời gian sử dụng Wi-Fi, xem video, hoặc nghe nhạc lên đến 10 giờ; Thời gian duyệt web sử dụng mạng 3G lên đến 9 giờ; Sạc thông qua bộ chuyển nguồn hoặc qua cổng USB
Weight 613g (WiFi + 3G) OS iOS 4.3
Others Wireless và cellular: UMTS/HSDPA (850, 1900, 2100 MHz); GSM/EDGE (850, 900, 1800, 1900 MHz); Data only; Wi-Fi (802.11a/b/g/n); Bluetooth 2.1 với công nghệ EDR/ Location: Wi-Fi; La bàn số; Assisted GPS (Phiên bản Wi-Fi + 3G); Cellular (Phiên bản Wi-Fi + 3G)/
Cảm biến: Cảm biến gia tốc; Cảm biến ánh sáng/
Âm thanh: Tần số phát: 20Hz đến 20,000Hz; Hỗ trợ định dạng: HE-AAC (V1), AAC (16 to 320 Kbps), Protected AAC (từ iTunes Store), MP3 (16 tới 320 Kbps), MP3 VBR, Audible (định dạng 2, 3, và 4), Apple Lossless, AIFF, và WAV; Người dùng có thể điều chỉnh âm lượng tối đa; / TV và video: Hỗ trợ 1024 x 768 pixels với Dock Connector tới VGA Adapter; 576p và 480p với Apple Component AV Cable; 576i và 480i với Apple Composite AV Cable; Định dạng H.264 lên tới 720p, 30 khung hình/giây, Main Profile level 3.1 with AAC-LC audio lên đến 160 Kbps, 48kHz, âm thanh stereo với định dạng .m4v, .mp4, và .mov; MPEG-4 video, lên đến 2.5 Mbps, 640 x 480 pixels, 30 khung hình/giây, Simple Profile với AAC-LC audio lên đến 160 Kbps, 48kHz, âm thanh stereo với định dạng .m4v, .mp4, và .mov; Motion JPEG (M-JPEG) lên đến 35 Mbps, 1280 x 720 pixels, 30 khung hình/giây, audio in ulaw, PCM stereo audio với định dạng .avi/
Hỗ trợ đính kèm Mail: * Xem tài liệu với định dạng: .jpg, .tiff, .gif (hình ảnh); .doc và .docx (Microsoft Word); .htm và .html (web pages); .key (Keynote); .numbers (Numbers); .pages (Pages); .pdf (Preview và Adobe Acrobat); .ppt và .pptx (Microsoft PowerPoint); .txt (text); .rtf (rich text format); .vcf (contact information); .xls and .xlsx (Microsoft Excel)/ Input và output: Đế kết nối; Ngõ ra audio 3.5-mm;
Tích hợp loa ngoài; Microphone; Tích hợp khay Micro-SIM card (Phiên bản Wi-Fi + 3G)/ Các phím ngoài và điều khiển: On/Off, Sleep/wake; Mute; # Volume up/down; Home Network Wifi, 3G, Bluetooth
Vi xử lý Hãng sản xuất Intel Loại CPU – Công nghệ Lõi kép 1GHz Apple A5 custom-designed, high-performance, low-power system-on-a-chip Tốc độ xử lý 1GHz Tốc độ FSB Dung lượng, Loại cache Bộ nhớ Công nghệ DDR2 Bus 533Mhz Dung lượng 512MB
Bo mạch chính Chipset Tốc độ Bus Hỗ trợ RAM tối đa Ổ cứng Dung lượng 64GB SSD Công nghệ SATA Tốc độ 5400rpm
Màn hình Kích thước Màn hình 9.7 inch (diagonal) LED-backlit glossy widescreen Multi-Touch với công nghệ IPS; Độ phân giải 1024 x 768 pixel với 132 pixel/inch (ppi); Không để lại dấu vân tay; Hỗ trợ hiển thị nhiều ngôn ngữ và các ký tự đặc biệt cùng một lúc Thông tin 9.7 Inch
Đồ họa Thông tin Bộ nhớ Công nghệ Mạng Wireless Wi-Fi (802.11a/b/g/n) Lan 10/100Mb Modem 56K V.92 modem
Ổ quang Thông tin Ghi CD Ghi DVD Ghi đĩa 2 lớp In nhãn đĩa
Hệ điều hành Hệ điều hành IOS 4.3
Đóng gói Đóng gói Máy iPad; Đế kết nối với cáp USB; Nguồn USB 10W; Tài liệu hướng dẫn Webcam Thông tin Webcam
Pin Công nghệ Thời gian sử dụng lên đến 25 giờ; Thời gian sử dụng Wi-Fi, xem video, hoặc nghe nhạc lên đến 10 giờ; Thời gian duyệt web sử dụng mạng 3G lên đến 9 giờ; Sạc thông qua bộ chuyển nguồn hoặc qua cổng USB Thông số Âm thanh Chuẩn âm thanh Tần số phát: 20Hz đến 20,000Hz; Hỗ trợ định dạng: HE-AAC (V1), AAC (16 to 320 Kbps), Protected AAC (từ iTunes Store), MP3 (16 tới 320 Kbps), MP3 VBR, Audible (định dạng 2, 3, và 4), Apple Lossless, AIFF, và WAV; Người dùng có thể điều chỉnh âm lượng tối đa
Thông tin TV và video: Hỗ trợ 1024 x 768 pixels với Dock Connector tới VGA Adapter; 576p và 480p với Apple Component AV Cable; 576i và 480i với Apple Composite AV Cable; Định dạng H.264 lên tới 720p, 30 khung hình/giây, Main Profile level 3.1 with AAC-LC audio lên đến 160 Kbps, 48kHz, âm thanh stereo với định dạng .m4v, .mp4, và .mov; MPEG-4 video, lên đến 2.5 Mbps, 640 x 480 pixels, 30 khung hình/giây, Simple Profile với AAC-LC audio lên đến 160 Kbps, 48kHz, âm thanh stereo với định dạng .m4v, .mp4, và .mov; Motion JPEG (M-JPEG) lên đến 35 Mbps, 1280 x 720 pixels, 30 khung hình/giây, audio in ulaw, PCM stereo audio với định dạng .avi
Kết nối Express Card Card Reader USB x1 Lan RJ-45 Modem RJ11 VGA Audio Out x1 Microphone x1 Audio In S-Video DVI Firewire 1394 Parallel Serial Others HDMI x1 InfraRed
Trọng lượng Trọng lượng 613g






